Nghĩa chính
- Nhẫn cướidanh từA band that plays wedding gigs.
- Đồng nghĩa với wedding ringdanh từSynonym of wedding ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wedding bandDạng gốc (base form)
- wedding bandsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhẫn cưới
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bandkết hợpnhẫn cưới