Dịch

wedding band

danh từ (noun)
UK/ˈwɛdɪŋ ˈband/

Nghĩa chính

  1. Nhẫn cướidanh từA band that plays wedding gigs.
  2. Đồng nghĩa với wedding ringdanh từSynonym of wedding ring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wedding bandDạng gốc (base form)
  2. wedding bandsSố nhiều (plural)

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhẫn cưới

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI