Dịch

sitiero

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ trang trại (chủ trang trại)danh từrancher (proprietor of a ranch)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sitieroDạng gốc (base form)
  2. sitierosSố nhiều (plural)
  3. sitierasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. sitieraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI