Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sitiero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ trang trại (chủ trang trại)
danh từ
rancher (proprietor of a ranch)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sitiero
Dạng gốc
(base form)
sitiero
s
Số nhiều
(plural)
sitier
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
sitier
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rancher
Chủ trang trại chăn nuôi
AI
1
Chủ trang trại (chủ trang trại)
1
Chủ trang trại (chủ trang trại)
1
Chủ trang trại (chủ trang trại)