sitiar
C2động từ (verb)
/siˈtjaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Bao vâyđộng từto besiege
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sitiarDanh động từ sitiandoPhân từ sitiado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sitio |
| tú | sitias |
| él/ella/Ud. | sitia |
| nosotros | sitiamos |
| vosotros | sitiáis |
| ellos/Uds. | sitian |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh