sitiador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/sitjaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Bao vâytính từbesieging
- Người bao vâydanh từbesieger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sitiadorDạng gốc (base form)
- sitiadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- sitiadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- sitiadoraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung