Nghĩa chính
- Rộng rãitính từSpacious, expansive, comfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| living-roomytính từ | tính từ | Giống hoặc đặc trưng của một phòng khách |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc roomyVí dụ
- .Căn hộ mới của chúng tôi đủ rộng rãi để chứa tất cả đồ đạc của chúng tôi.
- Tom's .Căn hộ của Tom rộng rãi.
- Tom's two-door .Chiếc sedan hai cửa của Tom rộng rãi đến ngạc nhiên.
Xuất hiện ở từ khác
- spaciousđồng nghĩaphổ biến trong văn nói, thân mật hơn