Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Rộng rãi và tiện lợi; rộng rãi và thoải máitính từSpacious and convenient; roomy and comfortable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commodiousDạng gốc (base form)
- more commodiousSo sánh hơn (comparative)
- most commodiousSo sánh nhất (superlative)
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Thuận tiện
- Thuận tiện, có ích, phù hợpConvenient, serviceable, suitable.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicommodious“convenient, advantageous”
- từ tiếng Anglo-Normancommodious
- từ tiếng Pháp cổcommodieux
Xuất hiện ở từ khác
- spaciousđồng nghĩatrang trọng hơn, thường dùng cho nhà cửa
Họ từ (word family)
cùng gốc commodiousVí dụ
- căn nhà rộng rãi
- .
- Zeluco , .