Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- rộng rãitính từC1Having plenty of space to move around in; roomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- spaciousDạng gốc (base form)
- more spaciousSo sánh hơn (comparative)
- most spaciousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spacious living area | Khu vực sinh hoạt rộng rãi | |
| spacious room | Phòng rộng rãi |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Rộng lớn
- Rộng lớn, bao laLarge in expanse.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Rộng lớn
Họ từ (word family)
cùng gốc spaciousNguồn gốc (etymology)
space-ious
- từ tiếng Anh trung đạispacious
- từ tiếng Pháp cổspacios
- từ tiếng Latinhspatiōsus
Ví dụ
- .Căn hộ có phòng ngủ rộng rãi.
- .Căn nhà gỗ có tầm nhìn rộng mở tuyệt đẹp ra những đồng cỏ trên núi.
- Tom's .Căn hộ của Tom rất rộng rãi.