Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Raum
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Raum
Dạng gốc
(base form)
Raum
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Đức
Raum
Cùng gốc
(doublet)
room
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Raum
Raum
ism
Quan niệm về cộng đồng Esperanto như một cộng đồng ngôn ngữ tự chọn
danh từ
Raum
ismo
Quan niệm về cộng đồng Esperanto như một cộng đồng ngôn ngữ tự chọn
danh từ
Raum
a
Thị trấn và đô thị của Satakunta, Phần Lan
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức