Dịch

Raumism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan niệm về cộng đồng Esperanto như một cộng đồng ngôn ngữ tự chọndanh từkhông đếm được (uncountable)A conception of the Esperanto community as a self-chosen linguistic diaspora.

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ EsperantoRaŭmismo

AI