antesala
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/anteˈsala/
Nghĩa chính
- Tiền sảnhdanh từanteroom, antechamber
- Khúc dạo đầudanh từprelude
- Căn cứ thứ badanh từthird base
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antesalaDạng gốc (base form)
- antesalasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacer antesalađộng từ | động từ | Đợi ở hiên nhà |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tiền sảnh