Nghĩa chính
- Căn cứ này đến căn cứ thứ hai theo đường ngược chiều kim đồng hồ xung quanh sân bóng chàydanh từchỉ dùng số ít (singular only)The base after second base in a counter-clockwise path around a baseball infield.
- Điểm cá cược nằm ngay bên phải của người chia bài, là điểm hành động cuối cùngdanh từchỉ dùng số ít (singular only)The betting spot located immediately to the right of the dealer, which is last to act.
- Chạm vào bộ phận sinh dục của người khác một cách tình dục; thủ dâm lẫn nhaudanh từchỉ dùng số ít (singular only)Touching another person’s genitals in a sexual manner; mutual masturbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- third baseDạng gốc (base form)
- third basesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| third basemandanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng gần căn cứ thứ ba |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .