Dịch

second base

danh từ (noun)
US/ˈsɛk.ənd ˈbeɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chốt haidanh từchỉ dùng số ít (singular only)The base opposite home plate in a baseball infield.
  2. Chạm vào bạn tình dưới quần áo của họ mà không quan hệ tình dụcdanh từchỉ dùng số ít (singular only)Touching a partner under his or her clothes, without having sex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. second baseDạng gốc (base form)
  2. second basesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

second basemandanh từCầu thủ phòng ngự trong sân đứng giữa người đánh bóng đầu tiên và người cản phá, thường ở phía bên phải của căn cứ thứ hai

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • ? . , .
  • .

AI