Nghĩa chính
- Chốt haidanh từchỉ dùng số ít (singular only)The base opposite home plate in a baseball infield.
- Chạm vào bạn tình dưới quần áo của họ mà không quan hệ tình dụcdanh từchỉ dùng số ít (singular only)Touching a partner under his or her clothes, without having sex.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- second baseDạng gốc (base form)
- second basesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| second basemandanh từ | danh từ | Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng giữa người đánh bóng đầu tiên và người cản phá, thường ở phía bên phải của căn cứ thứ hai |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- ? . , .
- .