third baseman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng gần căn cứ thứ badanh từThe infield defensive player that stands near third base.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- third basemanDạng gốc (base form)
- third basemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .
- .
- .