Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antesalista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lính canh thứ ba
danh từ
third baseman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antesalista
Dạng gốc
(base form)
antesalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
third baseman
Cầu thủ phòng ngự trong sân đứng gần căn cứ thứ ba
AI
1
Lính canh thứ ba
1
Lính canh thứ ba
1
Lính canh thứ ba