Dịch

catcher

B2danh từ (noun)
UK/ˈkæt͡ʃə/US/ˈkæt͡ʃəɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người bắt, vật bắtdanh từSomeone or something that catches.
  2. Người bắt bóngdanh từThe player who squats behind home plate and receives the pitches from the pitcher.
  3. Người nằm dưới, botdanh từThe bottom partner in a homosexual relationship or sexual encounter between two men.
  4. Găng bắt bóngdanh từThe webbed glove that the goaltender wears on the hand opposite the hand that holds the stick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catcherDạng gốc (base form)
  2. catchersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dream catcherBùa bắt giấc mơ
man catcherdanh từAi đó bắt hoặc bẫy đàn ông
eye-catcherdanh từMột người hoặc vật bắt mắt
cum catcherdanh từNgười có quan hệ tình dục bừa bãi (thường là phụ nữ hoặc đồng tính nam)
tear catcherdanh từLoại bình thủy tinh trang trí có gắn cố định hình mắt người, được cho là dùng để đựng những giọt nước mắt đau buồn
baby-catcherdanh từBác sĩ sản khoa
boot catcherdanh từNgười làm việc tại quán trọ để cởi ủng cho khách và giặt sạch chúng
beau-catcherdanh từLọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dạng rút gọn của mailcatcher
  1. Short for mailcatcher (“device for a moving train to pick up mail”)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nằm dưới
Khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” . 20 .Một “máy đo độ cao” được lắp đặt trên bảng điểm để tính thời gian cho người ném bóng. Theo luật bóng chày, người ném bóng phải ném bóng trong vòng 20 giây sau khi nhận bóng từ người bắt bóng khi không có ai trên sân.
  • .Tôi có một chiếc bùa bắt giấc mơ của Mỹ.
  • .Tom không phải là người bắt bóng.

AI