Dịch

beau-catcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữdanh từA small flat curl on a woman's forehead.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beau-catcherDạng gốc (base form)
  2. beau-catchersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI