Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beau-catcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữ
danh từ
A small flat curl on a woman's forehead.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beau-catcher
Dạng gốc
(base form)
beau-catcher
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kiss curl
Nguồn gốc
(etymology)
beau
+
catcher
AI
1
Lọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữ
1
Lọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữ
1
Lọn tóc xoăn nhỏ trên trán của người phụ nữ