captador
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kabtaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- that catches or captureschưa dịchtính từ
- Kẻ bắt giữdanh từcaptor
- Người bắt, vật bắtqua tiếng Anhdanh từcatcher
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captadorDạng gốc (base form)
- captadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- captadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- captadoraGiống cái (feminine)