Dịch

captador

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kabtaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. that catches or captureschưa dịchtính từ
  2. Kẻ bắt giữdanh từcaptor
  3. Người bắt, vật bắtqua tiếng Anhdanh từcatcher

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. captadorDạng gốc (base form)
  2. captadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. captadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. captadoraGiống cái (feminine)

AI