Nghĩa chính
- Người đang giam giữ một hoặc nhiều người bị bắtdanh từOne who is holding a captive or captives.
- Người bắt hoặc đã bắt hoặc bắt được cái gì đó hoặc ai đódanh từOne who catches or has caught or captured something or someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captorDạng gốc (base form)
- captorsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc captorNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộncaptor
- từ tiếng Latinhcapiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , .