Dịch

recaptor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người lấy lại hoặc nhận giải thưởng đã được lấy trước đódanh từOne who recaptures, or takes a prize that had been previously taken.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recaptorDạng gốc (base form)
  2. recaptorsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người phục hồi hoặc cố gắng phục hồi bằng cách bắt lại
  1. Someone who recovers or attempts to recover by recaption.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI