Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nabber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chộp lấy hoặc chộp lấy
danh từ
One who grabs or snatches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nabber
Dạng gốc
(base form)
nabber
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nab
+
-er
AI
1
Người chộp lấy hoặc chộp lấy
1
Người chộp lấy hoặc chộp lấy
1
Người chộp lấy hoặc chộp lấy