Dịch

arrester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bắt giữ người khácdanh từOne who places another under arrest.
  2. Thiết bị dừng hoặc ngăn chặn, chẳng hạn như bộ đệm đường sắt hoặc thiết bị ngăn chặn tia lửa điện ngăn tia lửa phát ra để gây cháydanh từA device that stops or prevents, such as a railway buffer, or a spark arrester that prevents sparks from being released to start fires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arresterDạng gốc (base form)
  2. arrestersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

arrester beddanh từĐoạn đường ra ngắn, đầy sỏi, dốc lên từ đường cao tốc hoặc đường cao tốc được thiết kế để giảm tốc độ của phương tiện mất kiểm soát
lightning arresterdanh từLà thiết bị dùng trong hệ thống điện và viễn thông để bảo vệ lớp cách điện và dây dẫn khỏi tác hại của sét. Thông thường, nó có một đầu cuối điện áp cao và một đầu nối đất. Khi xung điện truyền dọc theo đường dây điện đến thiết bị chống sét, dòng điện từ xung điện sẽ được chuyển hướng qua thiết bị chống sét, trong hầu hết các trường hợp là xuống đất
spark arresterChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc arrester

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI