Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
arrestador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị chống sét
danh từ
arrester
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
arrestador
Dạng gốc
(base form)
arrestador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
arrester
Người bắt giữ người khác
AI
1
Thiết bị chống sét
1
Thiết bị chống sét
1
Thiết bị chống sét