Dịch

captivity

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tình trạng bị giam cầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being captive.
  2. Thời gian giam cầm, cảnh tù đàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or period of being imprisoned, confined, or enslaved.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. captivityDạng gốc (base form)
  2. captivitiesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in captivitybị giam cầm, bị nuôi nhốtHe was held in captivity for three years.Anh ấy đã bị giam cầm trong ba năm.

Cụm từ (phrase)

born in captivitySinh ra trong cảnh nuôi nhốt
breed in captivitySinh sản trong môi trường nuôi nhốt
escape from captivityTrốn thoát khỏi chốn giam cầm
held in captivityBị giam cầm
in captivityTrong điều kiện nuôi nhốt
keep someone in captivityGiam cầm ai

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nhóm tù nhân
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhóm tù nhân, đám tù binhA group of people/beings captive.

Nguồn gốc (etymology)

captive-ity

  1. từ tiếng Anh trung đạicaptivite
  2. từ tiếng Latinhcaptīvitās

Ví dụ

  • bị giam cầm
  • .Anh ấy đã bị giam cầm.
  • .Con sư tử này được sinh ra trong môi trường nuôi nhốt.

AI