Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tình trạng bị giam cầmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being captive.
- Thời gian giam cầm, cảnh tù đàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or period of being imprisoned, confined, or enslaved.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- captivityDạng gốc (base form)
- captivitiesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in captivitybị giam cầm, bị nuôi nhốtHe was held in captivity for three years.Anh ấy đã bị giam cầm trong ba năm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| born in captivity | Sinh ra trong cảnh nuôi nhốt | |
| breed in captivity | Sinh sản trong môi trường nuôi nhốt | |
| escape from captivity | Trốn thoát khỏi chốn giam cầm | |
| held in captivity | Bị giam cầm | |
| in captivity | Trong điều kiện nuôi nhốt | |
| keep someone in captivity | Giam cầm ai |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nhóm tù nhân
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nhóm tù nhân, đám tù binhA group of people/beings captive.
Họ từ (word family)
cùng gốc captivityVí dụ
- bị giam cầm
- .Anh ấy đã bị giam cầm.
- .Con sư tử này được sinh ra trong môi trường nuôi nhốt.