Dịch

in captivity

Nghĩa chính

  1. Trong điều kiện nuôi nhốt

Cụm từ (phrase)

held in captivityBị giam cầm
born in captivitySinh ra trong cảnh nuôi nhốt
breed in captivitySinh sản trong môi trường nuôi nhốt
keep someone in captivityGiam cầm ai

AI