Nghĩa chính
- Trong điều kiện nuôi nhốt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| held in captivity | Bị giam cầm | |
| born in captivity | Sinh ra trong cảnh nuôi nhốt | |
| breed in captivity | Sinh sản trong môi trường nuôi nhốt | |
| keep someone in captivity | Giam cầm ai |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| held in captivity | Bị giam cầm | |
| born in captivity | Sinh ra trong cảnh nuôi nhốt | |
| breed in captivity | Sinh sản trong môi trường nuôi nhốt | |
| keep someone in captivity | Giam cầm ai |