Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precaptivity
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước một thời gian bị giam cầm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Prior to a period of captivity.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
captivity
AI
1
Trước một thời gian bị giam cầm
1
Trước một thời gian bị giam cầm
1
Trước một thời gian bị giam cầm