Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
semicaptivity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bị giam giữ một phần
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being kept partially in captivity.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
semicaptive
Nguồn gốc
(etymology)
semi-
+
captivity
AI
1
Tình trạng bị giam giữ một phần
1
Tình trạng bị giam giữ một phần
1
Tình trạng bị giam giữ một phần