Dịch

cautividad

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kautibiˈdad/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng giam cầm, cảnh nuôi nhốtdanh từcaptivity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cautividadDạng gốc (base form)
  2. cautividadesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Những con tê giác này sinh ra trong điều kiện nuôi nhốt.
  • .Ông đã trải qua phần lớn cuộc đời mình trong cảnh giam cầm.
  • .Theo tôi thì không nên nuôi nhốt cá heo.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI