cautiverio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kautiˈbeɾjo/
Nghĩa chính
- Sự giam cầmdanh từcaptivity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cautiverioDạng gốc (base form)
- cautiveriosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh