receptor
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/reθebˈtoɾ/
Nghĩa chính
- Tiếp nhận, thu nhậntính từreceiving
- Người nhận, máy thu, thụ thểdanh từreceiver, receptor, recipient
- Người bắt bóngdanh từcatcher
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- receptorDạng gốc (base form)
- receptorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- receptoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- receptoraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| receptor de luz | Thụ quang thể | |
| receptor de radio | Máy thu thanh | |
| receptor de oxígeno | Chưa có nghĩa | |
| receptor de señal | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bộ thu là người nhận thông điệp.
- .Tôi muốn trở thành người nhận lớn nhất.
Họ từ (word family)
cùng gốc receptorTừ liên quan (related word)