Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
receptoría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kho bạc
danh từ
treasury
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
receptoría
Dạng gốc
(base form)
receptoría
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
José
Luis
Rodríguez
Pantoja
,
el
director
técnico
de
la
Isla
de
la
Juventud
,
prefirió
reforzar
a
toda
costa
su
línea
central
,
en
especial
el
jardín
central
y
la
receptoría
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
treasury
Kho bạc
Treasury
Bộ tài chính, cơ quan ngân khố
AI
1
Kho bạc
1
Kho bạc
1
Kho bạc