Dịch

Treasury

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ tài chính, cơ quan ngân khốdanh từ riêngAny specific instance of a government department responsible for the collection, management, and expenditure of public revenue.
  2. Trái phiếu kho bạcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A bond (security) issued by such a department, in particular the United States Department of the Treasury.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TreasuryDạng gốc (base form)
  2. TreasuriesSố nhiều (plural)
  3. TreasurysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

treasury departmentdanh từCơ quan chính phủ quản lý tài chính của chính phủ
treasury tagdanh từĐoạn dây ngắn có thanh kim loại ở mỗi đầu, dùng trong văn phòng để giữ giấy tờ lại với nhau hoặc buộc chặt vào hồ sơ
Treasury billdanh từTín phiếu kho bạc
treasury stockdanh từCổ phiếu ngân quỹ
Treasury Benchdanh từ riêngHàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)
Treasury Islanddanh từ riêngĐảo Mono thuộc quần đảo Solomon
Treasury Islandsdanh từ riêngNhóm nhỏ các hòn đảo ở Quần đảo Solomon; gồm đảo Mono và đảo Stirling
Treasury Islanderdanh từCư dân của Quần đảo Kho bạc, hay cụ thể là Đảo Kho bạc (Mono)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • .

AI