Treasury
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ tài chính, cơ quan ngân khốdanh từ riêngAny specific instance of a government department responsible for the collection, management, and expenditure of public revenue.
- Trái phiếu kho bạcdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A bond (security) issued by such a department, in particular the United States Department of the Treasury.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- TreasuryDạng gốc (base form)
- TreasuriesSố nhiều (plural)
- TreasurysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| treasury departmentdanh từ | danh từ | Cơ quan chính phủ quản lý tài chính của chính phủ |
| treasury tagdanh từ | danh từ | Đoạn dây ngắn có thanh kim loại ở mỗi đầu, dùng trong văn phòng để giữ giấy tờ lại với nhau hoặc buộc chặt vào hồ sơ |
| Treasury billdanh từ | danh từ | Tín phiếu kho bạc |
| treasury stockdanh từ | danh từ | Cổ phiếu ngân quỹ |
| Treasury Benchdanh từ riêng | danh từ riêng | Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh) |
| Treasury Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Đảo Mono thuộc quần đảo Solomon |
| Treasury Islandsdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhóm nhỏ các hòn đảo ở Quần đảo Solomon; gồm đảo Mono và đảo Stirling |
| Treasury Islanderdanh từ | danh từ | Cư dân của Quần đảo Kho bạc, hay cụ thể là Đảo Kho bạc (Mono) |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc TreasuryNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .
- .