Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Treasury Bench
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)
danh từ riêng
The front bench in the House of Commons.
AI
1
Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)
1
Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)
1
Hàng ghế chính phủ (trong hạ nghị viện Anh)