Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tesorería
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tesoɾeˈɾia/
Nghĩa chính
1
Kho bạc, chức thủ quỹ, ngân quỹ
danh từ
treasury, treasurership
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tesorería
Dạng gốc
(base form)
tesorería
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
treasury
Kho bạc
Treasury
Bộ tài chính, cơ quan ngân khố
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kho bạc
erario
Khác
hacienda
AI
1
Kho bạc
1
Kho bạc
1
Kho bạc