treasuryship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc chức vụ của thủ quỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or office of treasurer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treasuryshipDạng gốc (base form)
- treasuryshipsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa