Dịch

Treasury Island

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đảo Mono thuộc quần đảo Solomondanh từ riêngMono Island in the Solomon Islands

Cụm từ (phrase)

Treasury Islandsdanh từ riêngNhóm nhỏ các hòn đảo ở Quần đảo Solomon; gồm đảo Mono và đảo Stirling
Treasury Islanderdanh từCư dân của Quần đảo Kho bạc, hay cụ thể là Đảo Kho bạc (Mono)

AI