eye-catcher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người hoặc vật bắt mắtdanh từan eye-catching person or thing
- Đồng nghĩa với eyecatchdanh từsynonym of eyecatch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eye-catcherDạng gốc (base form)
- eye-catchersSố nhiều (plural)