Dịch

eye-catcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người hoặc vật bắt mắtdanh từan eye-catching person or thing
  2. Đồng nghĩa với eyecatchdanh từsynonym of eyecatch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eye-catcherDạng gốc (base form)
  2. eye-catchersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI