Dịch

infielder

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đứng chặn bóng trong sândanh từA player who plays in the infield, which is the inner portion of the field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infielderDạng gốc (base form)
  2. infieldersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

corner infielderdanh từCầu thủ có vị trí chắn bóng ở góc trong sân (cơ sở thứ nhất hoặc cơ sở thứ ba)
middle infielderdanh từCầu thủ có vị trí chắn bóng ở giữa sân (người đánh bóng thứ hai và người cản phá)

Ví dụ

  • .Cầu thủ nội binh chạy vào để bắt cú đánh bóng nhẹ.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI