infielder
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người đứng chặn bóng trong sândanh từA player who plays in the infield, which is the inner portion of the field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infielderDạng gốc (base form)
- infieldersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corner infielderdanh từ | danh từ | Cầu thủ có vị trí chắn bóng ở góc trong sân (cơ sở thứ nhất hoặc cơ sở thứ ba) |
| middle infielderdanh từ | danh từ | Cầu thủ có vị trí chắn bóng ở giữa sân (người đánh bóng thứ hai và người cản phá) |
Ví dụ
- .Cầu thủ nội binh chạy vào để bắt cú đánh bóng nhẹ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc infielderNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha