Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infielder
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/inˈfildeɾ/
Nghĩa chính
1
Tiền vệ
danh từ
infielder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
infielder
Dạng gốc
(base form)
infielder
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
外野手
wài yě shǒu
(bóng chày) tiền vệ
Tiếng Anh
infielder
Người đứng chặn bóng trong sân
AI
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ
1
Tiền vệ