Nghĩa chính
- Cầu thủ chốt ngắndanh từThe infield defensive player that stands between the second baseman and the third baseman.
- Hậu vệ lanh lẹdanh từA nimble defender.
- Người túng tiền, người kẹt tiềndanh từA player who is short of money.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shortstopDạng gốc (base form)
- shortstopsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 100 , 86.9 .Cam Smith đánh bóng nảy về phía cầu thủ chốt ngắn từ quả ném nhanh 100 dặm/giờ, và Jacob Melton cũng đánh bóng lăn mặt đất bị loại từ quả ném cong 86,9 dặm/giờ.
- .Tôi sẽ chơi vị trí chốt ngắn khi chúng ta đưa ra đề xuất.
- .Những kẻ túng tiền và tội phạm không được phép chơi trong trò xúc xắc này.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)