Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
campocorto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điểm dừng
danh từ
shortstop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
campocorto
Dạng gốc
(base form)
campocorto
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paracorto
parador en corto
torpedero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortstop
Cầu thủ chốt ngắn
AI
1
Điểm dừng
1
Điểm dừng
1
Điểm dừng