Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shortstop
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ʃoɾtesˈtop/
Nghĩa chính
1
Điểm dừng
danh từ
shortstop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shortstop
Dạng gốc
(base form)
shortstop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortstop
Cầu thủ chốt ngắn
AI
1
Điểm dừng
1
Điểm dừng
1
Điểm dừng