Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Việc mở đầudanh từAn introductory or preliminary performance or event.
- Khúc dạo đầu, bản dạo nhạcdanh từA short, free-form piece of music, originally one serving as an introduction to a longer and more complex piece; later, starting with the Romantic period, generally a stand-alone piece.
- Mô-đun nạp sẵn, thư viện mặc địnhdanh từA standard module or library of subroutines and functions to be imported, generally by default, into a program.
- Mở đầu, làm khúc dạo đầuđộng từTo introduce something, as a prelude.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- prelude (to sth)điềm báo (về điều gì), màn dạo đầu (cho điều gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act as a prelude | Làm khúc dạo đầu | |
| prelude to something | Khúc dạo đầu cho điều gì | |
| serve as a prelude | Đóng vai trò là khúc dạo đầu |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Điềm báo
- Điềm báo, dấu hiệu báo trướcA forerunner to anything.
Ví dụ
- , , “ ”.Adam Schiff, một thượng nghị sĩ Đảng Dân chủ từ California, gọi đó là một “sự leo thang rất nguy hiểm và là khúc dạo đầu dẫn tới xung đột tiềm tàng”.
- , :: /.Tương tự như việc Rust có một prelude chung để tự động nạp một số kiểu dữ liệu và hàm vào phạm vi sử dụng, mô-đun std::io cũng có prelude riêng gồm các kiểu và hàm phổ biến mà bạn sẽ cần khi làm việc với I/O.
- .Những cơn chóng mặt và cơn đau quặn ruột dường như là điềm báo trước cho sự qua đời.
Họ từ (word family)
cùng gốc preludeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiprélude“singing to test a musical instrument”
- từ tiếng Latinh trung đạipreludium
- từ tiếng Latinhpraelūdere
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung