Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prólogo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpɾoloɡo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lời mở đầu
danh từ
prologue
2
Khúc dạo đầu
danh từ
prelude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prólogo
Dạng gốc
(base form)
prólogo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prelude
Việc mở đầu
prologue
Bài phát biểu hoặc phần được sử dụng làm phần giới thiệu, đặc biệt là cho một vở kịch hoặc tiểu thuyết
AI
1
Lời mở đầu
2
Khúc dạo đầu
1
Lời mở đầu
2
Khúc dạo đầu
1
Lời mở đầu
2
Khúc dạo đầu