Dịch

prologue

C1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈpɹəʊlɒɡ/US/ˈpɹoʊlɔɡ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bài phát biểu hoặc phần được sử dụng làm phần giới thiệu, đặc biệt là cho một vở kịch hoặc tiểu thuyếtdanh từA speech or section used as an introduction, especially to a play or novel.
  2. Người đưa ra lời mở đầudanh từOne who delivers a prologue.
  3. Thành phần của chương trình máy tính chuẩn bị cho máy tính thực hiện một quy trìnhdanh từA component of a computer program that prepares the computer to execute a routine.
  4. Giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầuđộng từTo introduce with a formal preface, or prologue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prologueNguyên thể (infinitive)
  2. prologuesSố nhiều (plural)
  3. prologuedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. prologuingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thử nghiệm thời gian cá nhân trước chặng đua
  1. Thử nghiệm thời gian cá nhân trước chặng đua, được sử dụng để xác định tay đua nào mặc áo của người dẫn đầu ở chặng đầu tiênAn individual time trial before a stage race, used to determine which rider wears the leader's jersey on the first stage.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

pro--logue

  1. từ tiếng Anh trung đạiprologue
  2. từ tiếng Pháp cổprologue
  3. từ tiếng Latinhprologus

Ví dụ

  • , / , / , ;
  • Victor's .
  • .

AI