Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
endsay
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời cuối cùng hoặc lời kết thúc; Phần kết luận
danh từ
A final or closing word; conclusion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
epilogue
postamble
Ví dụ
The
backset
of
the
endsay
is
alwayes
the
generall
terme
.
Nguồn gốc
(etymology)
end
+
say
AI
1
Lời cuối cùng hoặc lời kết thúc
1
Lời cuối cùng hoặc lời kết thúc
1
Lời cuối cùng hoặc lời kết thúc