Dịch

endsay

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời cuối cùng hoặc lời kết thúc; Phần kết luậndanh từA final or closing word; conclusion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • terme.

Nguồn gốc (etymology)

AI