Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Lời kết màn, diễn văn cuốidanh từA short speech, spoken directly at the audience at the end of a play
- Diễn viên đọc lời kếtdanh từThe performer who gives this speech
- Phần kết, lời bạt, vĩ thanhdanh từA brief oration or script at the end of a literary piece; an afterword
- Kết thúc bằng lời bạtđộng từngoại động từ (transitive)To conclude with an epilogue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epilogueNguyên thể (infinitive)
- epiloguesSố nhiều (plural)
- epiloguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- epiloguingPhân từ I (present participle)
Họ từ (word family)
cùng gốc epilogue1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Phần kết chương trình
- A component of a computer program that prepares the computer to return from a routine.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- play’s , .Trong lời kết màn của vở kịch, nam diễn viên đã trực tiếp trò chuyện với khán giả.
- .Cuốn tiểu thuyết kết thúc bằng một lời bạt ngắn gọn.
- .Lời bạt có lẽ không cần thiết lắm.