Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epilogist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người viết phần kết
danh từ
The writer of an epilogue.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
epilogist
Dạng gốc
(base form)
epilogist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
epilogist
epilogist
ic
Liên quan đến phần kết; về bản chất của phần kết
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
epilogue
+
-ist
AI
1
Người viết phần kết
1
Người viết phần kết
1
Người viết phần kết