Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forespeech
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời nói đầu
danh từ
a preface
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forespeech
Dạng gốc
(base form)
forespeech
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
prefacio
Lời nói đầu, lời tựa
encabezamiento
Lời nói đầu, tựa đề
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
introduction
prologue
Nguồn gốc
(etymology)
fore-
+
speech
từ tiếng Anh trung đại
forespeche
từ tiếng Anh cổ
forespǣċ
AI
1
Lời nói đầu
1
Lời nói đầu
1
Lời nói đầu