encabezamiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkabeθaˈmjento/
Nghĩa chính
- Tiêu đềdanh từheadline
- Lời nói đầu, tựa đềdanh từpreface, headline
- Cuộndanh từroll
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encabezamientoDạng gốc (base form)
- encabezamientosSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- títulođồng nghĩaDùng cho phần đầu văn bản hoặc mục lớn hơn và thường có tính chính thức.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung