Dịch

prefacio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈfaθjo/

Nghĩa chính

  1. Lời nói đầu, lời tựadanh từpreface

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prefacioDạng gốc (base form)
  2. prefaciosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • Johan .Johan không bao giờ đọc lời nói đầu trong một cuốn sách.
  • .Một lời nói đầu giúp bạn đỡ phải đọc cả bản tóm tắt.
  • .Ông ấy đã viết một lời nói đầu rất hay cho vở kịch.

AI